Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

NHẬN BIẾT CÁC TRIỆU CHỨNG NHIỄM ĐỘC KIM LOẠI NẶNG

Bạn có biết các kim loại nặng, như asen, chì, thủy ngân và những kim loại khác, đều có ở khắp nơi xung quanh chúng ta. Chúng xuất hiện trong đất, trong nước uống và trong các sản phẩm mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Nhiễm một lượng nhỏ các chất kim loại này dường như không ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe. Tuy nhiên với liều lượng cao, hầu hết các kim loại nặng có thể gây nguy hại rất lớn đến sức khỏe của bạn!

Vậy làm sao để biết bản thân bị nhiễm độc kim loại nặng để có thể điều trị bệnh kịp thời? Hãy cùng Phòng khám Y học Cổ truyền JUDO điểm mặt 10 loại nhiễm độc kim loại nặng thường gặp phải nhất nhé!
1. Ngộ độc nhôm (Aluminum – Al)
Nhôm thường có trong thực phẩm, đất, nước và không khí. Bạn sẽ có nguy cơ cao nhiễm độc nhôm nếu:
  • Uống hoặc ăn phải thực phẩm có chứa hàm lượng nhôm cao
  • Hít phải bụi nhôm tại nơi làm việc
  • Sống gần nơi khác thác hoặc xử lý nhôm
  • Sống ở nơi có hàm lượng nhôm trong tự nhiên cao
Bạn có nguy cơ nhiễm độc nhốm nếu có bất kỳ triệu chứng nào sau đây, đặc biệt nếu bạn bị bệnh thận hoặc đang chạy thận nhân tạo:
  • Lú lẫn
  • Yếu cơ
  • Đau xương, dị tật và gãy xương
  • Co giật
  • Giọng nói có vấn đề
  • Tăng trưởng chậm — ở trẻ em
Ngộ độc nhôm có thể gây ra:
  • Vấn đề về phổi
  • Các vấn đề về hệ thần kinh gây khó khăn với các hành động tự chủ và không tự chủ
  • Bệnh xương
  • Các bệnh về não và rối loạn
  • Thiếu máu
  • Suy giảm khả năng hấp thụ sắt
2. Ngộ độc niken (Nickel – Ni)
Niken thường có trong đất và nước, đặc biệt nhiều ở những khu vực ô nhiễm. Với một lượng nhỏ niken vào cơ thể, nó sẽ được thải qua nước tiểu hoặc phân. Tuy nhiên với một lượng lớn kim loại này, nó có thể gây độc và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe như:
  • Viêm da tiếp xúc
  • Ung thư phổi
  • Vấn đề thần kinh
  • Các vấn đề phát triển ở trẻ em
  • Suy thận và gan
  • Bệnh tim mạch
Niken thường nhiễm vào cơ thể thông qua:
  • Tiếp xúc niken tại nơi làm việc
  • Ăn hoặc uống phải thực phẩm nhiễm niken
  • Tiếp xúc qua da với đất hoặc nước bị nhiễm kim loại
  • Hút thuốc lá
Khi bị ngộ độc kim loại nặng Niken, bạn sẽ có các triệu chứng ban đầu như:
  • Đau đầu
  • Buồn nôn
  • Nôn
  • Chóng mặt
  • Cáu gắt
  • Khó ngủ
Sau 16 giờ xuất hiện các triệu chứng ban đầu, các dấu hiệu tiếp theo sẽ xuất hiện. Chúng sẽ trở nên nghiêm trọng hơn sau một vài ngày, gồm:
  • Đau ngực
  • Đổ mồ hôi
  • Tim đập loạn nhịp
  • Ho khan
Những biểu hiện này có thể tương tự như viêm phổi, nhưng có thể khiến người bệnh nguy hiểm đến tính mạng.
3. Ngộ độc asen (Arsenic – As)

Asen còn có một tên gọi khác quen thuộc hơn là thạch tín. Đây là một loại chất gây ung thư có màu xám, bạc hoặc trắng. Kim loại này cực độc đối với con người. Điều làm cho thạch tín trở nên đặc biệt nguy hiểm là nó không có mùi vị, vì vậy bạn có thể tiếp xúc với chất này mà không biết.
Khác xa với lầm tưởng từ các cảnh hạ độc trong phim kiếm hiệp, trên thực tế thì asen xuất hiện trong gần như tất cả mọi loại thức ăn và nước uống của chúng ta. Tuy nhiên, nó thường chỉ tồn tại với nồng độ nhỏ hoặc rất nhỏ dưới 2 dạng hữu cơ và vô cơ:
Asen hữu cơ: phần lớn nằm trong thực vật và mô thịt động vật. Đây là dạng asen vô hại đối với con người.
Asen vô cơ: có thể nằm trong đất đá hoặc dưới dạng hòa tan vào nước. Đây chính là dạng asen có độc tính cao, chủ yếu xuất phát từ quá trình sản xuất công nghiệp.

Cả 2 nhóm trên, đặc biệt là asen vô cơ đều tồn tại trong môi trường và nồng độ của nó tùy vào mức độ ô nhiễm môi trường, từ đó quyết định xem nó có ảnh hưởng tới sức khỏe con người hay không.
Trong đó, nguồn nước ngầm bị ô nhiễm là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra ngộ độc asen. Asen trong đất có thể ngấm vào nước ngầm hoặc trong các mạch nước ngầm có thể chứa dòng chảy từ các nhà máy công nghiệp. Nhiễm độc asen có xu hướng xảy ra thường xuyên nhất ở các khu vực công nghiệp hóa. Do đó, những người làm việc tại đây hoặc sống gần khu vực này sẽ có nguy cơ cao bị nhiễm độc.
Các triệu chứng ngộ độc asen gồm:
  • Da đỏ hoặc sưng tấy
  • Những thay đổi da, chẳng hạn như mụn cóc hoặc tổn thương mới
  • Đau bụng
  • Buồn nôn và ói mửa
  • Bệnh tiêu chảy
  • Nhịp tim bất thường
  • Chuột rút cơ bắp
  • Ngón tay và ngón chân ngứa
Tiếp xúc lâu dài với asen có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng hơn. Bạn nên đến gặp bác sĩ nếu gặp phải bất kỳ trường hợp nào sau đây:
  • Sạm da
  • Đau họng liên tục
  • Các vấn đề tiêu hóa dai dẳng
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, các triệu chứng ngộ độc lâu dài có xu hướng xuất hiện trên da đầu tiên và có thể duy trì trong vòng 5 năm kể từ khi tiếp xúc.
Tiếp xúc lâu dài với asen có thể gây ung thư. Các loại ung thư phổ biến nhất liên quan đến asen gồm:
  • Ung thư bàng quang
  • Ung thư máu
  • Ung thư hệ tiêu hóa
  • Ung thư gan
  • Ung thư phổi
  • Ung thư hệ bạch huyết
  • Ung thư thận
  • Ung thư tuyến tiền liệt
  • Ung thư da
Nhiễm độc thạch tín có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe khác, như bệnh tiểu đường, bệnh tim và nhiễm độc thần kinh sau khi tiếp xúc lâu dài. Ở phụ nữ mang thai, nhiễm độc asen có thể dẫn đến các biến chứng thai nhi hoặc dị tật bẩm sinh sau khi sinh. Trẻ em thường xuyên tiếp xúc với asen cũng bị ảnh hưởng đến sự phát triển.

4. Ngộ độc chì (Lead – Pb)

 
Ngộ độc chì gây ra nhiều tác hại về lâu dài cho sức khỏe. WHO xác định chì là một trong mười hoá chất cần quan tâm để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Ở các nước phát triển, ngộ độc chì ở trẻ em được đặc biệt quan tâm do trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương (trẻ em hấp thụ nhiều hơn 4-5 lần lượng chì so với người lớn từ cùng một nguồn phát thải).
Chì được tìm thấy trong các loại sơn, bao gồm sơn trên tường nhà cũ và đồ chơi. Nó cũng được tìm thấy trong:
  • Đồ dùng nghệ thuật
  • Bụi ô nhiễm
  • Các sản phẩm xăng
Nhiễm độc chì xảy ra khi ăn phải chì có trong thực phẩm, son môi hay ngậm đồ chơi (xảy ra ở trẻ em). Hít phải bụi có chứa chì cũng có thể gây ra bệnh này. Bạn không thể ngửi hoặc nếm chì và không thể nhìn thấy bằng mắt thường nhưng nó có thể gây suy giảm tinh thần và thể chất nghiêm trọng, đặc biệt là thai nhi và trẻ nhỏ.
  • Tổn thương hệ thần kinh: gây tổn thương tế bào, làm chết tế bào thần kinh, kích thích thần kinh trung ương, gây huỷ hoại và thoái hoá dây thần kinh.
  • Ức chế tổng hợp hồng cầu, rút ngắn tuổi thọ của hồng cầu, gây ra thiếu máu.
  • Tổn thương thận: Làm giảm thải trừ axit uric qua nước tiểu, gây tăng axit uric và bệnh gout.
  • Tổn thương hệ tim mạch: gây tăng huyết áp do làm tăng co bóp thành mạch.
  • Làm giảm khả năng sinh sản ở cả nam và nữ giới: giảm chức năng nội tiết của tinh hoàn, giảm số lượng tinh trùng, thay đổi hình thái và tính di chuyển của tinh trùng và gây độc với trứng.
  • Nguy hại cho bào thai: gây tăng tỷ lệ đẻ non, sẩy thai, chậm phát triển, tăng tỉ lệ dị dạng: u máu, u lympho, hở hàm ếch... Mẹ bị nhiễm độc chì khiến thai nhi có nguy cơ chậm phát triển, thậm chí gây suy giảm sớm về tình trạng thần kinh tâm thần sau sinh.
  • Tổn thương hệ nội tiết: suy giảm chức năng tuyến giáp, chức năng nội tiết tuyến yên - thượng thận. Ở trẻ em: có hiện tượng giảm tiết hormone
  • Tổn thương hệ xương: làm giảm hình thành xương mới và mất cân bằng các tế bào xương và giảm tăng trưởng xương dẫn đến giảm chiều cao ở trẻ
Các triệu chứng ngộ độc chì bao gồm:
  • Táo bón
  • Hành vi hung hăng
  • Các vấn đề về giấc ngủ
  • Cáu gắt
  • Huyết áp cao
  • Ăn mất ngon
  • Thiếu máu
  • Đau đầu
  • Mệt mỏi
  • Mất trí nhớ
  • Trẻ chậm phát triển
5. Ngộ độc thủy ngân (Mercury – Hg)
Bản thân thủy ngân có trong tự nhiên, nhưng lượng thủy ngân trong môi trường đang gia tăng từ quá trình công nghiệp hóa. Kim loại có thể xâm nhập vào đất và nước, và cuối cùng là đến các hải sản như cá. Một lượng nhỏ thủy ngân có trong thực phẩm và sản phẩm hàng ngày, có thể không ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn. Tuy nhiên, quá nhiều thủy ngân có thể gây độc.
Nguyên nhân phổ biến nhất gây ngộ độc thủy ngân là do ăn nhiều hải sản nhiễm thủy ngân. Trẻ em và thai nhi là những đối tượng dễ bị tác động của nhiễm độc thủy ngân nhất.
Khi bị ngộ độc, bạn sẽ có những triệu chứng sau đây:
  • Mất khả năng phối hợp của cơ thể
  • Yếu cơ
  • Khó nghe và nói
  • Tổn thương dây thần kinh ở tay và mặt
  • Thay đổi tầm nhìn
  • Khó đi lại
Lượng thủy ngân cao có thể dẫn đến những thay đổi thần kinh lâu dài và đôi khi là vĩnh viễn. Trẻ nhỏ bị nhiễm độc có thể gặp vấn đề trong quá trình phát triển tư duy và khả năng học tập. Người lớn bị ngộ độc thủy ngân có thể bị tổn thương não và thận vĩnh viễn. Suy tuần hoàn là một dạng biến chứng khác có thể xảy ra.

6. Nhiễm độc thiếc (Tin - Sn)
 

Thiếc được sử dụng rộng rãi từ công nghệ bảo quản thực phẩm (Đồ hộp), đồ gia dụng, nha khoa, mỹ phẩm đến công nghiệp nặng như làm hợp kim để tạo ra đồng, thép không gỉ và nhiều các ứng dụng khác. Vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi rất nhiều người nhiễm một lượng thiếc quá lớn trong cơ thể theo thời gian.
Tuy nhiên, thiếc kim loại và thiếc vô cơ tương đối an toàn với sức khỏe con người, khó hòa tan trong nước hay môi trường xung quanh. Riêng các hợp chất thiếc hữu cơ có độc tính rất cao – gần như xyanua và dễ hấp thu qua đường hô hấp, da và đường tiêu hóa
Nhiễm một lượng lớn thiếc có thể ảnh hưởng đến chức năng thải độc của gan, cũng như gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Các triệu chứng ngộ độc thiếc:
  • Kích ứng mắt và da
  • Nhức đầu
  • Rối loạn tiêu hóa (nôn mửa, tiêu chảy, chuột rút)
  • Chóng mặt
  • Đổ mồ hôi nhiều
  • Các vấn đề về tiểu tiện (són tiểu)
  • Phiền muộn
  • Tổn thương gan
  • Rối loạn chức năng miễn dịch
  • Rối loạn chức năng nhận thức (Giận dữ, rối loạn giấc ngủ, hay quên)
  • Thiếu hồng cầu
  • Nhiễm sắc thể bị hỏng (Tổn thương di truyền hoặc các gen bị thay đổi)
7. Nhiễm độc Berili (Beryllium – Be)
Beryllium là một khoáng chất được tìm thấy trong tự nhiên. Nó được khai thác từ các mỏ khoáng sản và được sử dụng cho nhiều mục đích thương mại.
Thông thường, mọi người tiếp xúc với beryllium có trong không khí, thực phẩm và nguồn nước. Tuy nhiên, hàm lượng này rất thấp. Nồng độ beryllium thường cao ở những khu vực khai thác, sản xuất hoặc trong đất ở những khu vực này. Do đó, người dân sống gần những nơi có hàm lượng beryllium cao sẽ có nguy cơ bị ngộ độc.
Trong giai đoạn đầu nhiễm độc, người bệnh sẽ không có triệu chứng nào. Khi bệnh tiến triển, phổi sẽ sưng và dẫn đến các biểu hiện sau:
  • Khó thở/thở nông
  • Yếu người
  • Mệt mỏi
  • Ăn mất ngon
  • Giảm cân
  • Đau khớp
  • Ho
  • Sốt
Ảnh hưởng chủ yếu của kim loại nặng này đối với cơ thể là gây tổn thương phổi, như viêm phổi, sẹo phổi và ung thư phổi. Ngoài ra, người bệnh cũng có thể có các phản ứng dị ứng.

8. Ngộ độc Cadimi (Cadmium – Cd)
Độc tính Cadmium xảy ra khi một người nhiễm phải lượng cadmium cao từ không khí, thức ăn hoặc nước. Cadmium là một kim loại có trong tự nhiên, thường tồn tại trong môi trường dưới dạng khoáng chất kết hợp với các nguyên tố khác như oxy, clo hoặc lưu huỳnh. Tiếp xúc ngắn hạn hoặc dài hạn với cadmium có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Các chuyên gia vẫn chưa biết tiếp xúc da với cadmium có gây ra vấn đề sức khỏe nào không, nhưng những trường hợp sau đây có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng:
  • Hít phải không khí có hàm lượng cadmium cao
  • Ăn thực phẩm bị nhiễm cadmium cao, chẳng hạn như động vật có vỏ, gan, thận, khoai tây và rau lá
  • Nước uống bị nhiễm cadmium
  • Hít phải khói thuốc lá, làm tăng gấp đôi lượng cadmium trung bình hàng ngày
Những triệu chứng khi bị ngộ độc cadmium gồm:
  • Buồn nôn và ói mửa
  • Co thắt dạ day
  • Bệnh tiêu chảy
  • Tổn thương thận
  • Xương dễ vỡ
  • Tử vong
 
  • Các triệu chứng giống cúm, chẳng hạn như đau nhức cơ thể, ớn lạnh, suy nhược
  • Đau bụng
  • Hụt hơi
  • Sưng mũi, hầu họng và thanh quản — khi hít phải kim loại trong thời gian dài
Không có bằng chứng thuyết phục rằng cadmium có thể gây ung thư phổi, nhưng để đề phòng, các chuyên gia đã phân loại cadmium là chất có thể gây ung thư ở người.

9. Nhiễm độc đồng (Copper – Cu)
Không có bằng chứng thuyết phục rằng cadmium có thể gây ung thư phổi, nhưng để đề phòng, các chuyên gia đã phân loại cadmium là chất có thể gây ung thư ở người.
Thực tế, đồng là kim loại nặng hoàn toàn an toàn khi sử dụng ở hàm lượng thấp. Cơ thể cần đồng cho một số quá trình và chức năng quan trọng. Đồng được bổ sung từ chế độ ăn uống sẽ giúp phát triển các mô tạo nên xương, khớp và dây chằng. Tuy nhiên, nếu hấp thụ quá nhiều kim loại này bạn sẽ có nguy cơ cao bị ngộ độc.
Nhiễm độc đồng có thể do tình trạng di truyền hoặc do tiếp xúc với hàm lượng đồng cao trong thức ăn hoặc nước uống gây ra.
Khi mắc bệnh, bạn sẽ có các triệu chứng sau đây:
  • Đau đầu
  • Sốt
  • Ngất đi
  • Cảm thấy không khỏe
  • Ném đi
  • Máu trong chất nôn của bạn
  • Bệnh tiêu chảy
  • Phân đen
  • Chuột rút ở bụng
  • Vàng mắt và da
  • Cảm thấy lo lắng hoặc cáu kỉnh
  • Khó tập trung
  • Cảm thấy quá phấn khích hoặc quá tải
  • Cảm thấy buồn hoặc chán nản bất thường
  • Thay đổi đột ngột trong tâm trạng
  • Tình trạng thận
  • Tổn thương hoặc suy gan
  • Suy tim
  • Tổn thương não
  • Tử vong
10. Ngộ độc sắt (Iron – Fe)
 

 
Ngộ độc sắt là một vấn đề nguy hiểm đối với sức khỏe, đặc biệt là trẻ em. Thông thường, lượng chất sắt trong chế độ ăn uống không khiến trẻ bị ngộ độc mà thực tế là do việc lạm dụng các thực phẩm chức năng bổ sung sắt hoặc vitamin tổng hợp.
Tiêu thụ một lượng sắt lành mạnh rất quan trọng đối với chức năng của não, cơ và các tế bào hồng cầu. Tuy nhiên, cơ thể lại không thể chuyển hóa chất sắt liều cao. Sắt dư thừa có thể bắt đầu gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa. Từ đó, sẽ gây ra các biến chứng sau:
  • Suy gan
  • Chảy máu hoặc cục máu đông
  • Sẹo ở dạ dày và ruột
  • Xơ gan
  • Suy gan
  • Sốc hệ tuần hoàn
Vậy làm sao biết một người bị ngộ độc sắt? Hãy thử kiểm tra xem họ có các triệu chứng sau đây không:
  • Buồn nôn
  • Đau bụng
  • Nôn ra máu
  • Tiêu chảy
  • Mất nước
  • Phân có màu đen hoặc có máu
  • Chóng mặt
  • Huyết áp thấp và mạch nhanh hoặc yếu
  • Đau đầu
  • Sốt
  • Khó thở và có dịch trong phổi
  • Da có màu hơi xám hoặc hơi xanh
  • Vàng da (do tổn thương gan)
  • Co giật
Trên đây là 10 loại nhiễm kim loại nặng phổ biến nhất. Nếu bạn cảm thấy mình có nguy cơ nhiễm độc, hãy nhanh chóng đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời nhé.